Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
配
钥
匙
配钥匙 (pèiyàoshi)
pèiyàoshi
Hán Việt
phối thược thi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để làm một chiếc chìa khóa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
配
pèi
kết duyên; sánh đôi; kết đôi; kết hôn; kết hợp; phối; giao phối; lấy giống; gây giống; phối giống (động vật)
钥
yào
chìa khoá
匙
shì
chìa khoá; cùi dìa