Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酒
精
洗
手
液
酒精洗手液 (Jiǔjīng xǐshǒu yè)
Jiǔjīng xǐshǒu yè
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nước rửa tay chứa cồn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
酒
jiǔ
rượu; tửu; họ Tửu
精
jīng
tinh; tinh chất; tinh luyện; tinh chế; tinh hoa; thuần chất; tinh
洗
xǐ
rửa; giặt; gột; tẩy (làm sạch bằng nước, xăng hoặc hoá chất); lễ rửa tội
手
shǒu
tay; thủ; cầm; nắm
液
yè
chất lỏng; dịch thể