Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

酥松 (sūsōng)

sūsōng

Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
tô tùng

Nghĩa

  1. bong tróc (bánh ngọt, v.v.)
  2. lỏng lẻo (đất, hoặc chân tay của một người thư giãn, v.v.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 酥松