Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

酥软 (sūruǎn)

sūruǎn

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tô nhuyễn

Nghĩa

  1. mềm yếu; yếu mềm; rã rời (tay chân); nhoài; lử; nhủn

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ