Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
酥
麻
酥麻 (sūmá)
sūmá
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
tô ma
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tê dại (tay chân)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
酥
sū
Bơ; xốp giòn (thức ăn)
麻
má
đay; gai; sợi đay; sợi gai