Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

采取 (cǎiqǔ)

cǎiqǔ

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, 动
Hán Việt
thái thủ
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. áp dụng; dùng; lựa chọn thi hành (phương châm, chính sách, biện pháp, phương thức, hình thức, thái độ)
  2. lấy; bằng...; với...
  3. lấy, nhận
  4. lượm lặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 采取