Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

采访 (cǎifǎng)

cǎifǎng

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thái phỏng
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phỏng vấn; săn tin; lượm tin; sưu tầm; thu thập; thu thập tin tức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 采访