Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
野
心
野心 (yěxīn)
yěxīn
Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dã tâm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
dã tâm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
野
yě
ngoài đồng; giới hạn
心
xīn
trái tim; quả tim; tư tưởng; lòng; tâm tư
Từ có chứa 野心
狼子野心
lángzǐyěxīn
lang tử dã tâm
lòng muông dạ thú; con lang bé đã có bản tính hung ác, dã tâm