Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

金融家 (jīnróngjiā)

jīnróngjiā

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kim dung gia

Nghĩa

  1. chuyên gia tài chính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ