Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

金融界 (jīnróngjiè)

jīnróngjiè

Từ loại
Danh từ chỉ vị trí, Danh từ
Hán Việt
kim dung giới

Nghĩa

  1. giới ngân hàng
  2. thế giới tài chính

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ