金钱万能金钱万能 (jīnqiánwànnéng)jīnqiánwànnéngHán Việtkim tiền vạn năngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tiền là toàn năng (thành ngữ)2đàm phán tiền bạc3với tiền, bạn có thể làm bất cứ điều gì