针对 (zhēnduì)
- Từ loại
- Động từ, Giới từ
- Hán Việt
- châm đối
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- nhằm vào; chĩa vào; chĩa mũi nhọn vào; đứng trước; đối với
- đối với; nhắm vào
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.