Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

针对 (zhēnduì)

zhēnduì

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Động từ, Giới từ
Hán Việt
châm đối
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. nhằm vào; chĩa vào; chĩa mũi nhọn vào; đứng trước; đối với
  2. đối với; nhắm vào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 针对