钉 (dīng)
- Từ loại
- Danh từ, Động từ, Tính từ, Số từ
- Hán Việt
- đinh | đính
Nghĩa
- cái đinh; cây đinh
- bám sát; theo dõi; bám riết
- thúc giục; thúc; giục
- nhìn chăm chú; nhìn chằm chằm; nhìn chòng chọc; dán mắt
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.