Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
钙
华
钙华 (gàihuá)
gàihuá
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
cái hoa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
(địa chất) tufa
2
travertine
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
钙
gài
can-xi
华
huá
sáng; sáng sủa; rực rỡ; lộng lẫy; quầng; vòng sáng (quanh mặt trời hoặc mặt trăng)