钟钟 (zhōng)zhōngCấp độ HSKHSK 1Từ loạiDanh từHán ViệtchungLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cái chuông2đồng hồ3giờ; tiếng (đồng hồ)4tập trung; chung (tình cảm)