Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
钳
住
钳住 (qiánzhù)
qiánzhù
Từ loại
Động từ
Hán Việt
kiềm trụ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kẹp lại
2
để đàn áp
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
钳
qián
cái kìm; kìm; kẹp chặt; hạn chế; thắt chặt
住
zhù
ở; cư trú; trọ; dừng; dừng lại