Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钳住 (qiánzhù)

qiánzhù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
kiềm trụ

Nghĩa

  1. kẹp lại
  2. để đàn áp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ