Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

钻井 (zuǎnjǐng)

zuǎnjǐng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
toản tỉnh

Nghĩa

  1. giếng khoan; giếng phun

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 钻井