Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

铛铛 (dāngdāng)

dāngdāng

Từ loại
Phó từ, Động từ
Hán Việt
đang đang

Nghĩa

  1. (onom.) leng keng
  2. Tiếng rít của kim loại
  3. âm thanh đánh cồng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 铛铛