Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
铧
铧 (huá)
huá
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
hoa
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
lưỡi cày
2
mỏ cày
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 铧
何厚铧
héhòuhuá
hà hậu hoa
He Houhua (1955-), nhà tài chính và chính trị gia Ma Cao, thẩm phán đầu tiên từ năm 1999
犁铧
líhuá
lê hoa
lưỡi cày; mỏ cày
多铧犁
duōhuálí
đa hoa lê
máy cày multishare hoặc multifurrow