银银 (yín)yínCấp độ HSKHSK 3Từ loạiTừ phân loại, Danh từHán ViệtngânTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bạc (nguyên tố hoá học, ký hiệu Ag)2tiền bạc3màu bạc4họ Ngân