Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

锈 (xiù)

xiù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ, Động từ, 名
Hán Việt
tú

Nghĩa

  1. gỉ (sắt, đồng); han rỉ; han sét
  2. biến thể của 锈, để ăn mòn
  3. gỉ
  4. bệnh đốm lá (của cây trồng)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 锈