锈锈 (xiù)xiùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từ, Động từ, 名Hán ViệttúLưu vào ghi chú mớiNghĩa1gỉ (sắt, đồng); han rỉ; han sét2biến thể của 锈, để ăn mòn3gỉ4bệnh đốm lá (của cây trồng)