Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

锉 (cuò)

cuò

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
toả

Nghĩa

  1. cái giũa
  2. mài giũa; gọt giũa
  3. dũa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 锉