Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
锕
锕 (ā)
ā
Từ loại
Danh từ, Từ mượn, Tính từ
Hán Việt
a
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Ác-ti-ni (kí hiệu: Ac)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Từ có chứa 锕
锕系元素
āxìyuánsù
a hệ nguyên tố
actinoids (dòng đất hiếm), cụ thể là: actinium Ac89 锕 [ā], thorium Th90 钍 [tǔ], protoactinium Pa91 镤 [pú], uranium U92…