Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
错
觉
结
合
错觉结合 (cuòjuéjiéhé)
cuòjuéjiéhé
Hán Việt
thác giác kết hợp
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kết hợp ảo tưởng
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
错
cuò
rối; đan chéo; đan vào nhau; hỗn tạp; lộn xộn; rối bòng bong; trộn lẫn; nghiền; nghiến; mài; xay; tán; giũa; quay
觉
jué
giác; giác quan; cảm thấy; cảm giác (con người); ngủ dậy; tỉnh ngủ; tỉnh giấc; tỉnh
结
jié
vấn; tết; kết; đan; bện; thắt; nút; nơ
合
hé
đóng; đậy; khép; hợp long; nhắm; ngậm; hợp lại; đồng; cùng; chung