Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
锣
鼓
锣鼓 (luógǔ)
luógǔ
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
la cổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
chiêng trống
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
锣
luó
thanh la; cái chiêng; cái cồng; chiêng; phèng phèng; phèng
鼓
gǔ
trống; cái trống; vật giống hình trống
Từ có chứa 锣鼓
锣鼓点
luógǔdiǎn
la cổ điểm
Bộ gõ tiếng Trung cố định mẫu; nhịp điệu bộ gõ
敲打锣鼓
qiāodǎluógǔ
xao đả la cổ
một sự khiêu khích; (văn học) đánh cồng chiêng; (nghĩa bóng) chọc tức ai đó
开台锣鼓
kāitáiluógǔ
khai thai la cổ
nhịp chiêng thông báo bắt đầu biểu diễn opera; mở cồng
听话听声,锣鼓听音
tīnghuà tīng shēng, luógǔ tīng yīn
thính thoại thính thanh la cổ thính âm
để hiểu những hàm ý không được nói ra (thành ngữ)