Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
锥
套
锥套 (zhuītào)
zhuītào
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
chuỳ sáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ống lót côn
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
锥
zhuī
cái dùi; mũi khoan; vật hình dùi
套
tào
bao ngoài; vật bọc ngoài; chụp vào; trùm vào; mặc vào