Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长寿 (chángshòu)

chángshòu

Từ loại
Tính từ, Động từ, Danh từ
Hán Việt
trưởng thọ

Nghĩa

  1. trường thọ; sống lâu

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 长寿