Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长廊 (chángláng)

chángláng

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí, Động từ
Hán Việt
trưởng lang

Nghĩa

  1. hành lang
  2. hành lang có mái che
  3. hành lang Di Hoà Viên (Bắc Kinh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 长廊