Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长江 (chángjiāng)

chángjiāng

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
trường giang
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Trường Giang; sông Trường Giang (sông lớn thứ ba trên thế giới, thuộc Trung Quốc, dài 6.300 Km, chảy qua 11 tỉnh thành.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 长江