Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长短 (chángduǎn)

chángduǎn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trưởng đoản

Nghĩa

  1. độ dài; trường độ; chiều dài
  2. biến cố; bất trắc (nguy hiểm đến tính mạng)
  3. đúng sai; tốt xấu; thị phi; này nọ
  4. dù sao; dù thế nào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ