Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

长虹 (chánghóng)

chánghóng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trưởng hồng

Nghĩa

  1. cầu vồng
  2. cầu hình vòm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 长虹