Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

闭会 (bìhuì)

bìhuì

Từ loại
Động từ, Danh từ, 动
Hán Việt
bế hội

Nghĩa

  1. bế mạc; kết thúc hội nghị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 闭会