Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

闭路电视 (bìlùdiànshì)

bìlùdiànshì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
bế lộ điện thị

Nghĩa

  1. truyền hình cáp; hệ thống truyền hình cáp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ