Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

闷酒 (mènjiǔ)

mènjiǔ

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
muộn tửu

Nghĩa

  1. rượu say để nhấn chìm nỗi buồn của một người

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ