Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
闷
雷
闷雷 (mènléi)
mènléi
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
muộn lôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
sấm rền; sấm vang
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
闷
mèn
oi bức; khó chịu, bức bách (cảm giác); khó chịu; ngấm
雷
léi
sấm; mìn; địa lôi
Từ có chứa 闷雷
打闷雷
dǎmènléi
đả muộn lôi
nghi ngại