Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
闹
事
闹事 (nàoshì)
nàoshì
Từ loại
Động từ
Hán Việt
náo sự
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
gây rối; gây sự
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
闹
nào
ồn ào; ầm ĩ; náo; cãi nhau; ồn ào
事
shì
sự tình; công việc; việc; sự; sự cố