Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
闺
蜜
闺蜜 (guīmì)
guīmì
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
khuê mật
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Bạn thân (con gái)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
闺
guī
cửa vòng cung; cửa hình vòm; khuê phòng; khuê (phòng ở của con gái thời xưa)
蜜
mì
mật ong; ngọt ngào