闾闾 (lǘ)lǘTừ loạiDanh từHán ViệtlưLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cổng làng; cửa ngõ2ngõ; xóm3lư (ngày xưa cứ hai mươi lăm nhà là một lư)4Họ Lư; họ Lư