Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阁下 (géxià)

géxià

Từ loại
Danh từ, Đại từ, Động từ
Hán Việt
các hạ

Nghĩa

  1. ngài; các hạ (lời nói kính trọng dùng trong ngoại giao)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ