阐述阐述 (chǎnshù)chǎnshùCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtxiển thuậtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trình bày (vấn đề tương đối sâu), nêu rõ; trình bày; xiển thuật