队伍队伍 (duìwǔ)duìwǔCấp độ HSKHSK 6Từ loạiDanh từHán Việtđội ngũTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1quân đội2đội ngũ; hàng ngũ3cơ ngũ4đoàn quân