Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阵容 (zhènróng)

zhènróng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trận dung

Nghĩa

  1. đội hình; đội ngũ
  2. thế trận; trận thế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 阵容