Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
阵
雨
阵雨 (zhènyǔ)
zhènyǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trận vũ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
trận mưa; cơn mưa; mưa rào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
阵
zhèn
trận (từ dùng trong chiến thuật, chỉ hàng lối hoặc phương thức bố trí quân lính tác chiến); trận địa; mặt trận
雨
yǔ
mưa
Từ có chứa 阵雨
雷阵雨
léizhènyǔ
lôi trận vũ
mưa rào có sấm chớp; mưa rào có sấm sét