阶段阶段 (jiēduàn)jiēduànCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từHán Việtgiai đoạnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1giai đoạn; bước; trình tự; nấc2đợt