Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阻挠 (zǔnáo)

zǔnáo

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
trở nạo

Nghĩa

  1. cản trở; ngăn cản; phá rối

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ