Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阻挡 (zǔdǎng)

zǔdǎng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
trở đảng

Nghĩa

  1. ngăn trở; ngăn cản; hãn cách; hãn trở
  2. chắn
  3. chặn
  4. chèo chống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ