阻挡阻挡 (zǔdǎng)zǔdǎngTừ loạiĐộng từHán Việttrở đảngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ngăn trở; ngăn cản; hãn cách; hãn trở2chắn3chặn4chèo chống