Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阿富汗 (āfùhàn)

āfùhàn

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
a phú hãn
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. Áp-ga-ni-xtan; A Phú Hãn; Afghanistan (viết tắt là Afg.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 阿富汗