Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

阿尔及利亚 (ā'ěrjílìyǎ)

ā'ěrjílìyǎ

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
a nhĩ cập lợi á

Nghĩa

  1. An-giê-ri; Algeria (viết tắt là Alg.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 阿尔及利亚