Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
阿
拉
伯
糖
阿拉伯糖 (ālābótáng)
ālābótáng
Hán Việt
a lạp bá đường
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
arabinose (loại đường)
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
阿
ā
anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em); ơi; a (tiếng đặt ở trước câu hoặc trước tên gọi, dùng t…
拉
lā
lôi; kéo; chở; chuyên chở; vận chuyển; gửi
伯
bó
bác; cả; hai
糖
táng
chất đường; đường ăn; đường