Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
阿
拉
伯
语
阿拉伯语 (ālābóyǔ)
ālābóyǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
a lạp bá ngữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Tiếng Ả Rập
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
阿
ā
anh; chú; em (dùng trước tên tục, họ hoặc thứ tự trong anh em); ơi; a (tiếng đặt ở trước câu hoặc trước tên gọi, dùng t…
拉
lā
lôi; kéo; chở; chuyên chở; vận chuyển; gửi
伯
bó
bác; cả; hai
语
yǔ
tiếng nói; ngữ; lời; tiếng; lời nói; ngạn ngữ; thành ngữ